Thanh chữ U Inox 304, Inox công nghiệp

Nhãn Hiệu:
Giá: Liên hệ
Vật Liệu:

Giới thiệu ngắn

THANH CHỮ U INOX Mác thép ...
Tiếp nhận thông tin cập nhật về sản phẩm Vật liệu: (024) 36611999
THANH CHỮ U INOX  
Mác thép 201, 304,304L,310,316,316L, 310s , 321,Duplex 2205/ 2507… .
Tiêu chuẩn ASTM A276, AISI,GB/T 1220, JIS G4303,
Quy cách 5# đến 40 # x 6000mm quy cách phi tiêu chuẩn có thể đặt làm…
Chiều dài 6met -12 met
Độ bóng bề mặt : 8K, 8K Titan, mầu, HL,NO4, 2B, NO1…
Chủng Loại  Dạng Đúc- Dạng Hàn  - Dạng Dập

BẢNG KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG INOX CHỮ U PHỔ THÔNG

Cạnh尺寸 SIZE(mm)
W x H
Độ dầy厚度/ Thickness (mm)
3 4 5 6 7 8 9 10 12
40×20 1.79                
50×25 2.27                
60×30 2.74 3.56 4.37 5.12          
70×35 3.23 4.21 5.17 6.08          
80×40 3.71 4.84 5.96 7.03          
90×45 4.25 5.55 6.83 8.05          
100×50 4.73 6.18 7.62 8.98 10.3 11.7 13.0 41.2  
120×60     9.20 10.9 12.6 14.2      
130×65     10.1 11.9 13.8 15.5 17.3 19.1  
140×70       12.9 14.9 16.8 18.8 20.7  
150×75       13.9 16.0 18.1 20.2 22.2 26.3
160×80       14.8 17.1 19.3 21.6 23.8 28.1
180×90       16.7 19.4 22.0 24.5 27.0 32.0
                   
200×100       18.6 21.6 24.5 27.4 30.2 35.8

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BẢNG KÍCH THƯỚC VÀ ĐỘ DẦY INOX CHỮ U PHI TIÊU CHUẨN

Ký hiệu QUY CÁCH mm TRỌNG LƯỢNG
KG/M
Chiều cao Độ rộng Độ dầy
5 50 32 4.4 4.84
6.5 65 36 4.4 5.90
8 80 40 4.5 7.05
10 100 46 4.5 8.59
12 120 52 4.8 10.40
14a 140 62 4.9 13.30
14 140 58 4.9 12.30
16 160 64 5.0 14.20
16a 160 68 5.0 15.30
18 180 70 5.1 16.30
18a 180 74 5.1 17.40
20 200 76 5.2 18.40
20a 200 80 5.2 19.8
22 220 82 5.4 21.0
22a 220 87 5.4 22.6
24 240 90 5.6 24.0
24a 240 95 5.6 25.8
27 270 95 6.0 27.7
30 300 100 6.5 31.8
33 330 105 7.0 36.5
36 360 110 7.5 41.9
40 400 115 8.0 48.3
   
 

Công ty Thép Gia Anh ( GAC )Cung cấp giải pháp, tư vấn chuyên sâu hệ thống chống mài mòn trong công nghiệp